Tìm Hiểu 3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Thiền Tông Việt Nam đã để lại dấu ấn sâu sắc và góp phần quan trọng trong sự phát triển của Phật giáo nơi đây. Khám phá lịch sử Thiền tông Việt Nam, ta không thể bỏ qua 3 vị tổ Thiền Tông Việt Nam vô cùng quan trọng, mỗi người mang đến cho hệ thống Thiền tông Việt Nam một đặc sắc riêng biệt. Họ là những nhà sáng lập, người thầy tâm huyết, đã đặt nền móng cho sự phát triển và hiện đại hóa của Thiền tông trong vùng đất linh thiêng này.

Hãy cùng thiendinhviet.com tìm hiểu về 3 vị tổ Thiền tông Việt Nam xuất sắc và những dấu ấn quan trọng mà họ đã chầm lẫy trong lịch sử tâm linh của quê hương chúng ta.

Lịch sử 3 vị tổ thiền tông việt nam

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Phật giáo đã truyền vào Việt Nam từ rất sớm, đặc biệt trong thời kỳ Bắc thuộc, nơi có những ảnh hưởng từ thuyết vật linh của người Chăm và trung tâm Phật giáo quan trọng tại Luy Lâu. Theo diễn giảng này, Thiền tông Ấn Độ cũng được truyền bá vào Việt Nam từ thời kỳ này, đặc biệt thông qua các thiền sư như Mâu Tử, Khương Tăng Hội, những người đã nổi danh tại Trung Quốc trước thời Bồ-đề-đạt-ma.

Các thiền sư này từng tu tập nhiều năm tại Việt Nam trước khi truyền đạo tại Trung Quốc. Thiền tông Trung Quốc sau đó được truyền sang Việt Nam lần đầu bởi Thiền sư Tì-ni-đa-lưu-chi, người gốc Ấn Độ và là môn đệ của Tam tổ Tăng Xán.

Thiền phái này đã ảnh hưởng sâu rộng đối với nhiều tầng lớp dân chúng và quý tộc tại Việt Nam. Tư tưởng chính của Thiền tông Việt Nam là chú trọng tu tập theo Kinh điển Đại Thừa, Lục Độ Ba La Mật và Trí tuệ Bát Nhã. Phương pháp thiền quán, đặc biệt là thiền quán Pháp Vân, đã được thực hành và truyền bá rộng rãi.

Tiếp theo, đệ tử của Thiền sư Bách Trượng Hoài Hải, thuộc Thiền phái Vô Ngôn Thông, đã sang Việt Nam để truyền tông Thiền Nam tông của Lục Tổ Huệ Năng. Phong cách của phái này được mô tả bằng Dĩ Tâm Truyền Tâm và chủ trương Đốn ngộ, và trong giai đoạn này, tác phẩm nổi tiếng nhất là Thiền uyển tập anh.

Thời kỳ Trần chứng kiến sự hòa nhập của Thiền tông với chính trị khi vua Trần Nhân Tông xuất gia và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Thiền phái này mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam và là sự kết hợp và kế thừa tư tưởng của ba thiền phái là Tì-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường. 3 vị tổ thiền tông Việt Nam quan trọng nhất của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang. Thiền tông Việt Nam đã tiếp tục phát triển trong những thế kỷ tiếp theo.

6 vị tổ thiền tông

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Phật Thích Ca, người sáng lập Phật giáo, từ lâu đã có chủ trương về thiền định, nhưng ý chí này không thể phát triển mạnh mẽ tại Ấn Độ. Cho đến khoảng thế kỷ thứ VI và thứ VII, khi tổ sư thứ 28 của Phật giáo Ấn Độ, là Bồ Đề Đạt Ma, đưa tâm ấn Thiền sang Trung Hoa, Thiền mới thực sự phát triển rực rỡ. Trong 6 vị tổ Thiền Tông Bồ Đề Đạt Ma được coi là Sơ Tổ – tổ sư đầu tiên của Thiền Tông Trung Hoa.

Các vị tổ Thiền Tông tiếp theo của Thiền Tông Trung Hoa cũng đóng góp lớn cho sự phát triển của Thiền:

Xem Thêm:  Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Sám Hối 6 Căn Thiền Viện Trúc Lâm Yên Tử

Nhị Tổ – Đại sư Huệ Khả:

Là một trong những người học trò xuất sắc của Bồ Đề Đạt Ma, Huệ Khả đã đóng góp vào việc truyền bá Thiền Tông.

Tam Tổ – Đại sư Tăng Xán:

Tiếp nối công cuộc của Sơ Tổ, Tăng Xán đưa Thiền Tông lên một tầm cao mới, đặc biệt với sự phát triển của Thiền Tông Tỳ-ni-đa-lưu-chi.

Tứ Tổ – Đại sư Đạo Tín:

Đóng vai trò quan trọng trong việc khai sáng và truyền bá Thiền Tông.

Ngũ Tổ – Đại sư Hoằng Nhẫn:

Góp phần quan trọng vào việc phổ cập Thiền tới đại chúng và phát triển hệ thống giáo dục Thiền.

Lục Tổ – Đại sư Huệ Năng:

Là người tiếp tục truyền thống Thiền Tông và đóng góp vào sự phổ biến của Thiền ở Trung Hoa.

Từ công cuộc của những vị tổ sư Thiền Tông này, Thiền Tông Trung Hoa đã trở thành một trong những truyền thống thiền lâu dài và ảnh hưởng rộng rãi trên toàn cầu.

Tổng quan về các phái Thiền tông ở Việt Nam

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Thiền Việt Nam và Đặc Điểm Riêng

Các phái Thiền tông Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Hoa nhưng mang đặc điểm riêng của Thiền Việt Nam.

Không phân biệt rõ ràng giữa các Thiền phái, không theo đúng phương cách tu tập của Thiền phái Trung Hoa.

Các Đại sư Trung Hoa đến Việt Nam hành đạo, thuyết giảng Đại thừa chứ không phát triển Thiền phái của mình.

Đa Dạng Các Dòng Phật Giáo

Các chùa Việt Nam thường thuộc Phật giáo Đại thừa, và trong thế kỷ XX, xuất hiện các dòng Phật giáo khác như Nam tông, Khất sĩ, Hòa Hảo.

Tất cả chùa đều có tụng kinh, niệm Phật, và hành thiền, không phân biệt chùa thuộc Thiền phái nào.

Chú Trọng Tĩnh Lặng và An Định

Thiền tông Việt Nam chú trọng vào sự tĩnh lặng, an định tâm thức để tiến đến lĩnh hội tâm mình, nhận biết khổ, vô ngã, vô thường.

Tính Nhẹ Nhàng, Hiền Lành

Thiền Việt Nam được mô tả là nhẹ nhàng, hiền lành, không có cách đối cơ tiếp vật kỳ khu, khốc liệt như Thiền Trung Hoa.

Thiền Phái không Quan Trọng

Thiền phái không phải là yếu tố quan trọng ở Việt Nam, và sự kế tục của một chùa thường không mang ý nghĩa của một Thiền phái.

Thiền Sư và Thi Sĩ

Các Đại thiền sư Việt Nam thường là thi sĩ, những học giả tạo tác nhiều tác phẩm nghiên cứu, luận giảng Phật học, đóng góp lớn cho văn học Phật giáo và văn học Việt Nam.

Các phái Thiền tông ở Việt Nam

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Như đã đề cập trước đó, việc tu học Phật pháp tại Việt Nam liên quan chặt chẽ đến việc thực hành Thiền định. Ngày từ thế kỷ I TL, Đạo Phật đã được du nhập vào Giao Châu thông qua sự đến của những nhà sư Ấn Độ trên thuyền buôn. Ban đầu, đây chỉ là tư tưởng Phật giáo của người dân thông thường. Tuy nhiên, từ thế kỷ II hoặc đầu thế kỷ III, khi Trung tâm Phật giáo Luy Lâu được thành lập, các chùa Phật ở Giao Châu đã phát triển, có hàng trăm chùa và các kinh điển được dịch thuật ra Hán ngữ hoặc sáng tác và chú giải.

Một trong những nhân vật quan trọng là Khương Tăng Hội, người gốc Sogdiane, đã đặc biệt đóng góp vào việc dịch Lục độ tập kinh ra chữ Hán vào đầu thế kỷ III, cùng với việc sáng tác nhiều sách luận giải và chú sớ như Pháp kảnh kinh, Đạo thọ kinh, An-ban thủ ý. Những tác phẩm này tập trung sâu sắc vào nội dung của Thiền định.

Trước thời Khương Tăng Hội, Thiền tông đã có mặt tại Giao Châu, và đến thời điểm này, nó đã trở nên đậm đà và phát triển bản sắc riêng. Tuy nhiên, vẫn chưa có chứng cứ cụ thể xác định nơi Khương Tăng Hội khai sơn, mở Pháp hội, và truyền pháp cho ai. Các tài liệu cũng không gọi Khương Tăng Hội là Tổ thiền của một tông phái nào cả.

Xem Thêm:  Cách Cảm Nhận Linh Khí Đúng Cách: Bí Mật Của Sự Cân Bằng

Các sách lịch sử Phật giáo Việt Nam ghi nhận rõ ràng về các Đại thiền sư từ Trung Hoa đến Việt Nam, thành lập một tông phái Thiền và được xem là Tổ. Tuy nhiên, sau này, có sự ảnh hưởng qua lại giữa các tông phái, và ý niệm về tông phái dần trở nên mờ nhạt. Hiện nay, ý nghĩa của tông phái tại các tự viện không còn đậm đà, không mang nét đặc thù của từng tông phái, và thường không được coi trọng nhiều như trước.

Thiền phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi

Thiền phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi được đưa vào Trung Hoa vào năm 562 bởi Đại sư Vinitaruci từ Nam Ấn. Đệ tử của Tam Tổ Trung Hoa, Tăng Xán, là người chấp bút và truyền pháp. Đại sư này sau đó sang Việt Nam vào năm 580, đến chùa Pháp Vân và gặp Sư Pháp Hiền, người đang giảng dạy. Tỳ-ni-đa-lưu-chi được truyền pháp cho Pháp Hiền và kế tục thông qua 18 thế hệ.

Thiền phái này mang đến Việt Nam Thiền của Tổ Tăng Xán, nổi tiếng với bài “Tín tâm minh,” thể hiện tính tự tại, vô chấp, và vô cầu. Nó được coi là có nội dung tu tập kết hợp Thiền tông và Mật tông, dựa trên việc Tỳ-ni-đa-lưu-chi dịch các kinh như Tượng đầu (tư tưởng Thiền), Siêu việt hữu vô và Tổng trì (tư tưởng Mật).

Các Đại sư kế tục của Thiền phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi, ngoài tư tưởng Thiền, còn nghiên cứu Mật tông, với Sấm ký và các pháp thuật như Sùng Phạm, Vạn Hạnh, Từ Đạo Hạnh, Pháp Thuận.

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Thiền phái Vô Ngôn Thông

Đại sư Vô Ngôn Thông, người Quảng Châu, Trung Quốc, đã ngộ pháp từ câu nói của Đại sư Bách Trượng. Năm 820, ông sang Việt Nam và truyền pháp cho Đại sư Cảm Thành tại chùa Kiến Sơ, làng Phù Đổng ở Bắc Ninh. Thiền phái Vô Ngôn Thông bắt nguồn từ đó và được kế tục qua 16 thế hệ sau khi Vô Ngôn Thông tịch, tổng cộng 17 thế hệ.

Thiền phái này tập trung vào việc đốn ngộ, coi Phật chính là tâm, bất nhị, vô đắc. Phương pháp thoại đầu thiền được coi là rõ nét nhất trong việc giáo hóa và truyền pháp của Thiền phái Vô Ngôn Thông. Các Thiền sư nổi tiếng như Thiện Hội, Định Hương, Ngộ Ấn đều thuộc phái này. Nét đặc sắc của Thiền phái này là những Thiền sư thường là những nhà thơ thiền, sử dụng thơ để giải đáp cho người tu tập và sáng tác thi ca trong việc thoại đầu, tạo nên vẻ đẹp đặc sắc trong Văn học Thiền Việt Nam với những người như Thiền Lão, Viên Chiếu, Trí Bảo, Tịnh Không.

Thiền phái Thảo Đường

Thiền phái Thảo Đường có nguồn gốc từ Đại sư Thảo Đường, người Trung Hoa thuộc thế hệ thứ 8 của dòng Thanh Nguyên Hành Tư và thế hệ thứ 9 của Lục tổ Huệ Năng. Trong quá trình hành hóa ở Chăm-pa, Đại sư Thảo Đường bị vua Lý Thánh Tông bắt làm tù binh và đem về Đại Việt. Sau khi phát hiện Đại sư là một nhân vật uyên bác, vua Lý Thánh Tông đã phong ông làm Quốc sư.

Thảo Đường trụ trì chùa Khai Quốc tại Thăng Long và lập Thiền phái Thảo Đường tại Việt Nam, kéo dài qua 6 thế hệ. Các Đại sư nổi tiếng trong phái này gồm Bát Nhã (thế hệ 2), Không Lộ, Định Giác (thế hệ 3). Thiền phái Thảo Đường không giữ được ảnh hưởng lâu dài, nhưng trong thời kỳ đó, đây là một Thiền phái trí thức, có sự dung hợp với Thiền phái Vô Ngôn Thông và một phần ảnh hưởng của Mật tông, đặc biệt là qua các Đại sư Bát Nhã và Đại Điên.

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử

Tổ khai sơn của Thiền phái Yên Tử là Đại sư Hiện Quang, một đệ tử của Thiền sư Tuyết Đậu. Hiện Quang sau đó trở thành Trúc Lâm Đại Sa-môn và lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Điều nổi bật là các vị Đại sư của phái này không chỉ là những nhà tu học mà còn là các nhà văn hóa và chính trị như vua Trần Nhân Tông. Tổng cộng có 23 vị Đại sư trong 5 thế hệ đầu tiên, với những vị như Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Pháp Loa.

Xem Thêm:  Thiền Sư An Lạc Hạnh Ở Đâu? Tìm Hiểu Về Cuộc Đời Và những Đóng Góp Của Người

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử phát triển mạnh mẽ trong thời nhà Trần, mang đến nét đặc sắc dân tộc và lòng yêu nước trong học thuật Thiền. Tuy nhiên, thời kỳ hưng thịnh này không kéo dài, và sau 15 thế hệ, hoạt động của phái giảm sút. Có nhiều ý kiến cho rằng Thiền sư Chơn Nguyên đã phục hưng Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, nhưng điều này vẫn chưa được xác nhận vững vàng.

Gần đây, Hòa thượng Thích Thanh Từ được cho là đã đóng góp vào việc khôi phục Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thông qua việc xây dựng nhiều Thiền viện. Tuy nhiên, mặc dù công lao và trí tuệ của ông là lớn, nhưng các hoạt động của các Thiền viện vẫn không mang sắc thái của truyền thống Trúc Lâm.

Thiền phái Lâm Tế

3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam
3 Vị Tổ Thiền Tông Việt Nam

Thiền phái Lâm Tế có nguồn gốc từ chùa Từ Hiếu thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế. Theo sách lịch sử Thiền Việt Nam, từ thời chúa Nguyễn Hoàng (1559-1613), khoảng mười vị sư từ Trung Quốc đến Việt Nam và lập chùa, phần lớn thuộc dòng Thiền Lâm Tế. Đặc biệt, Đại sư Minh Hoằng Tử Dung (thế hệ 34 của dòng Lâm Tế) khai sơn của Ấn Tôn, truyền Thiền Lâm Tế cho Đại sư Liễu Quán vào năm 1708. Liễu Quán trở thành Tổ của dòng Lâm Tế Việt Nam, thuộc thế hệ 35 của dòng Lâm Tế.

Đại sư Liễu Quán, một vị Thiền sư nổi tiếng, xây dựng và trụ trì nhiều chùa Thiền Tông như Viên Thông ở Thừa Thiên Huế, Hội Tông, Cổ Lâm, Bảo Tịnh ở Phú Yên. Thiền phái này theo truyền thống truyền tâm, công án, và thoại đầu. Đến nay, Lâm Tế vẫn tồn tại nhiều nhất tại Thừa Thiên Huế. Đại sư Nhất Hạnh, xuất thân từ chùa Từ Hiếu và thuộc thế hệ thứ 8 của dòng Liễu Quán, đã phát triển Thiền Việt Nam và trở thành một Thiền sư nổi tiếng trên thế giới.

Thiền phái Tào Động

Thiền phái Tào Động khởi nguồn từ phép tu của Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bổn Tịch ở Trung Quốc vào thế kỷ IX. Quan điểm của phái này được tượng trưng bằng nghiêng và thẳng, thể hiện sự tương đối và tuyệt đối. Tổ Thiền phái Tào Động Việt Nam là Đại sư Thủy Nguyệt (1636 – 1704), quê ở Thái Bình.

Đại sư Thủy Nguyệt trở về nước vào năm 1667 và lập Thiền phái Tào Động tại Đàng Ngoài, phát triển mạnh mẽ hơn 100 năm. Mặc dù sau đó, phái này không còn mạnh như trước và có dấu hiệu suy giảm, nhưng không bị mai một. Đến ngày nay, vẫn có nhiều chùa và chư Tăng Ni thuộc Thiền phái Tào Động ở nhiều tỉnh thành ở miền Bắc.

Kết luận

Trong thời đại mới, quan niệm về Thiền đang trải qua sự đổi mới đáng kể, không chỉ ở Trung Quốc mà còn ở Việt Nam và nhiều tự viện trên thế giới. Thiền phái không còn giữ được sự quan trọng như trước đây, và cung cách truyền trao, công án, thoại đầu, tâm ấn của Tổ sư Thiền (Trung Quốc) cũng dần mai một, tình trạng tương tự cũng diễn ra trong Thiền Việt Nam.

Trong bối cảnh này, có thể nhận thấy rằng Thiền tông Việt Nam, cũng như Thiền Trung Quốc, đang trải qua những biến đổi trong lịch sử phát triển của mình. Tuy nhiên, với sự mở rộng và đa dạng trong việc giảng dạy và thực hành Thiền, tư duy và cách tiếp cận mới đang ngày càng trở nên phổ biến, chấm dứt sự quan trọng của Thiền phái truyền thống.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *